ethelred ii

ethelred ii

Ethelred II sits on his throne, holding a scepter.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ethelred II tên của một vị vua nước Anh (969–1016), trị vì từ năm 978 đến năm 1016. Ông lên ngôi sau khi người anh cùng cha khác mẹ Edward the Martyr bị ám sát. Triều đại của ông nổi tiếng với những cuộc đấu tranh bất thành chống lại quân Đan Mạch xâm lược.

dụ sử dụng
  • (Ethelred II thường được nhớ đến như một vị vua kém hiệu quả, không thể ngăn chặn các cuộc xâm lược của người Đan Mạch.)
  • (Triều đại của Ethelred II bị đánh dấu bởi chiến tranh liên miên bất ổn chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethelred the Unready": Biệt danh phổ biến của ông trong lịch sử, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "unræd" có nghĩa "không lời khuyên tốt" hoặc "quyết định tồi".
    • Historians often refer to Ethelred II as Ethelred the Unready due to his poor decisions. (Các nhà sử học thường gọi Ethelred II Ethelred Người Thiếu Quyết Đoán do những quyết định tồi của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethelred (danh từ riêng): Tên gọi rút gọn, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
    • The name Ethelred appears in several Anglo-Saxon chronicles. (Tên Ethelred xuất hiện trong nhiều biên niên sử Anglo-Saxon.)
Từ đồng nghĩa
  • King Ethelred: Vua Ethelred (cách gọi tương đương).
  • Ethelred the Unready: Ethelred Người Thiếu Quyết Đoán (biệt danh lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • "To be an Ethelred" (thành ngữ ít phổ biến): Chỉ một người lãnh đạo yếu kém, không thể đối phó với khủng hoảng.
    • The CEO was criticized for being an Ethelred during the financial crisis. (Vị CEO bị chỉ trích một Ethelred trong cuộc khủng hoảng tài chính.)